载湉

zǎi tiánTÁI ĐIỀM

Hán Việt: TÁI ĐIỀM · Pinyin: zǎi tián

Tổng quan

tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒

Cấu tạo: 載 (tái) + 湉

Nghĩa

Việt

  • Cihui 光绪
  • Tần suất từ tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒, 光绪[guāng xù]

Eng

  • Cihui birth name of Qing emperor Guangxu 光緒; 光绪
  • Tần suất từ birth name of Qing emperor Guangxu 光緒, 光绪[Guang1 xu4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

湉湉 · 載傷 · 載籍 · 載糧 · 載記 · 載路 · 載重 · 载人