滭
Pinyin: bì
Tổng quan
Nước suối chảy ra
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bat1 |
| Nhật Bản | WAKU |
| Hàn Quốc | 필 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
| Phản thiết | 壁吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滭bì 1.见"滭浡"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤壁吉切,音必。泉沸也。同觱。【詩·小雅】觱沸檻泉。 又【司馬相如·上林賦】滭弗宓汨。【註】滭弗,盛貌。【集韻】與㳼同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤅳 · 𭱡 · 𰛡