滭沸 Tổng quan Cấu tạo: 滭 + 沸 (phí)Cấu tạo滭 + 沸 Từ liên quan Gần nghĩa沸水 · 沸沸 · 沸油 · 沸泉 · 沸滚 · 沸滾 · 沸点 · 沸热