滭弗 Tổng quan Cấu tạo: 滭 + 弗 (phất)Cấu tạo滭 + 弗 Từ liên quan Gần nghĩa弗州 · 弗沙 · 弗爱 · 弗爲 · 弗獻 · 弗菲 · 弗遇 · 弗雷