滭潑 Tổng quan Cấu tạo: 滭 + 泼 (bát)Cấu tạo滭 + 泼 Từ liên quan Gần nghĩa泼剌 · 泼墨 · 泼天 · 泼妇 · 泼悍 · 泼掉 · 泼水 · 泼洒