瀅瀅 yíng yíng Pinyin: yíng yíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晶莹﹑清澈貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 晶瑩清澈的樣子。 Cấu tạo: 瀅 + 瀅Pinyinyíng yíngTừ loạitínhCấu tạo瀅 + 瀅 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong trẻoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 晶瑩清澈的樣子。 Từ liên quan Gần nghĩa滢渟 · 滢潆 · 滢濙 · 滢瀕 · 滢荧 · 瀅渟 · 瀅濴 · 瀅瀠