燁赫

yè hèdiệp hách

Hán Việt: diệp hách · Pinyin: yè hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辉煌显赫。

Cấu tạo: 燁 (diệp) + 赫 (hách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫茲 · 赫爾 · 赫山 · 赫弈 · 赫德 · 赫拉 · 赫本 · 赫然