暐燁

Tổng quan

Cấu tạo: 𬀩 + 烨 (diệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

暐映 · 暐晔 · 暐暐 · 暐曄 · 暐烨 · 暐靴 · 暐韞 · 烨烁