蠻猓 mán guǒ Pinyin: mán guǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时对西南方某些落后部族的蔑称。 Cấu tạo: 蠻 (man) + 猓Pinyinmán guǒCấu tạo蠻 + 猓 Từ liên quan Gần nghĩa蛮人 · 蠻力 · 蛮勇 · 蠻夷 · 蠻子 · 蠻幹 · 蠻悍 · 蠻橫