干玴 gàn yì Pinyin: gàn yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鴑鹊。喜鹊。 Cấu tạo: 幹 (cán) + 玴Pinyingàn yìCấu tạo幹 + 玴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即鴑鹊。喜鹊。 Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗