略玴

lüè yì

Pinyin: lüè yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鬼神名。

Cấu tạo: 略 (lược) + 玴

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

略为 · 略举 · 略似 · 略作 · 略去 · 略图 · 略地 · 略夺