璪瑢

zǎo róng

Pinyin: zǎo róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。佩玉碰撞声。 2.佩玉缓行貌。

Cấu tạo: 璪 (tảo) + 瑢

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。佩玉碰撞声。 2.佩玉缓行貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

璪然 · 璪琤 · 璪璪