lịch

Hán Việt: lịch

Tổng quan

xem 瘰癧 瘰疬[luo3 li4]

瘰疬 · 疬疡 · 疬疡风 · 鬣疬 · 皮肤瘰疬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtlịch
Quảng Đônglik6
Chú âmㄌㄧˋ
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郎擊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 癧
  • Thiều Chửu {Lỗi lịch} [瘰癧] chứng tràng nhạc, cổ có từng chùm nhọt như một tràng nhạc ngựa, có khi nó ăn lan cả xuống ngực xuống nách nên cũng gọi là {lịch quán} [癧串].

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见瘰疬”。病名。瘰疬。如疬疡(汗斑。由一种霉菌引起的皮肤病) 疬(?

Eng

  • CC-CEDICT used in 瘰癧|瘰疬[luo3 li4]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】郎擊切【集韻】【韻會】狼狄切,𠀤音曆。瘰癧。詳前瘰字註。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 疬 · 癧 · 疬 · 癧