瘰疬
lỗi lịch
Hán Việt: lỗi lịch · Pinyin: luǒ lì
Tổng quan
bệnh lao hạch (trong y học Trung Quốc)
1.病名。即淋巴腺结核。俗称疬子颈﹐多发生在颈部﹐有时也发生在腋窝部。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lao hạch
- Tần suất từ bệnh lao hạch (trong y học Trung Quốc)
- Biên soạn 瘰癧 uǒlì* n. <Ch. med.> scrofula
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.病名。即淋巴腺结核。俗称疬子颈﹐多发生在颈部﹐有时也发生在腋窝部。
Eng
- JMdict scrofula
- Cihui scrofula (in Chinese medicine)
- Tần suất từ 瘰癧 uǒlì* n. <Ch. med.> scrofula
Đức
- Handedict Skrofulose (S, Med)
ja
- JMdict 瘰癧(るいれき)