疬疡 lì yáng·lịch dương Hán Việt: lịch dương · Pinyin: lì yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦称"疬疡风"。 2.汗斑。由一种霉菌引起的皮肤病。 Cấu tạo: 癧 (lịch) + 瘍 (dương)Pinyinlì yángHán Việtlịch dươngCấu tạo癧 + 瘍 · lịch + dương nghĩa thành phần: lịch + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦称"疬疡风"。 2.汗斑。由一种霉菌引起的皮肤病。 Từ liên quan Gần nghĩa疬疡风 · 疡医 · 疡子 · 疡微 · 疡溃 · 疡痍 · 瘍子 · 瘍微