Tổng quan

câm, không có khả năng nói giống như 啞 哑[ya3]

痖地 · 咝痖 · 咝痖地 · 痖门 · 痖羊僧 · 喑痖 · 哑/痖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaa2
Chú âmㄧㄚˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT mute, incapable of speech|same as 啞|哑[ya3]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 瘂 · 瘂