痾痒 ē yǎng·a dương Hán Việt: a dương · Pinyin: ē yǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疾病痛痒。 2.喻事之紧要者﹐犹痛痒。 Cấu tạo: 疴 (a) + 痒 (dương)Pinyinē yǎngHán Việta dươngCấu tạo疴 + 痒 · a + dương nghĩa thành phần: a + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疴痒"。 Từ liên quan Gần nghĩa痒疹 · 痒痒 · 痒的 · 痒1. · 痒2. · 痒痒挠 · 疴恙 · 疴疾