lóng

Pinyin: lóng

Tổng quan

蒙眬[meng2 long2]

曈矓 · 矇矓 · 蒙矓 · 矓瞳 · 醉態矇矓 · 醉眼矇矓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlóng
Quảng Đônglung4
Chú âmㄌㄨㄥˊ
Hán ngữ Trung cổlung

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「矇矓」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 矇矓|蒙眬[meng2 long2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 朧 · 眬 · 眬