曈矓 ĐỒNG LUNG Hán Việt: ĐỒNG LUNG Tổng quan trời rạng sáng; bình minh; hửng sáng; rạng đông Cấu tạo: 曈 (đồng) + 眬Hán ViệtĐỒNG LUNGTừ loạitínhCấu tạo曈 + 眬 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hừng đông Từ liên quan Gần nghĩa曈曈 · 曈曨 · 曈昽 · 曈曚 · 曈朧 · 曈胧 · 眬瞳 · 矓瞳