煤砟子

méi zhǎ zi

Pinyin: méi zhǎ zi

Tổng quan

than hòn。小塊的煤。

Cấu tạo: (môi) + + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than hòn。小塊的煤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煤炭、煤球燃燒後凝結的塊狀物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小块的煤。