五砵 wǔ bō Pinyin: wǔ bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"五屼"。 2.山名。在今四川乐山县南。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 砵Pinyinwǔ bōCấu tạo五 + 砵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"五屼"。 2.山名。在今四川乐山县南。 Từ liên quan Gần nghĩa五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘 · 五五