硉祃

lù mà

Pinyin: lù mà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。形容雷声。

Cấu tạo: 硉 + 禡 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容雷声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硉兀 · 硉矹 · 硉砵 · 硉硉 · 祃牙 · 祃祃 · 祃祭 · 禡旗