硪
Pinyin: é
Tổng quan
xem 石硪[shi2 wo4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | é |
|---|---|
| Quảng Đông | ngo4 |
| Nhật Bản | GI |
| Hàn Quốc | 아 |
| Chú âm | ㄨㄛˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | nga |
| Phản thiết | 五何切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 石巖。《廣韻.平聲.歌韻》:「硪,《說文》曰:『石巖也。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硪 石硪 硪wò一种打砸地基的工具石~子。 硪é 1.石崖。 2.见"硏硪"。
Eng
- CC-CEDICT see 石硪[shi2 wo4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五何切【集韻】牛何切,𠀤同峩。【說文】石巖也。 又【集韻】五可切,音我。砐硪,詳砐字註。
Thuyết Văn
石巖也。 从石。我聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
巖、厓也。石巖、石厓也。玉篇作礒。 五河切。十七部。
【硪】(ngạ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 石 (thạch) | Thanh phù (聲符): 我 (ngã) Phiên thiết: 五河切 → ngũ + hà Nghĩa: thạch (đá)巖 vậy。 từ thạch (đá)。我 thanh。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư