打硪 TÁ NGẠ Hán Việt: TÁ NGẠ Tổng quan nện đất (bằng đầm) Cấu tạo: 打 (đả) + 硪Hán ViệtTÁ NGẠTừ loạiđộngCấu tạo打 + 硪 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầmVietPhrases nện đấtTần suất từ nện đất (bằng đầm); nện đất Từ liên quan Gần nghĩa打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从