石硪

shí wòĐẠN NGẠ

Hán Việt: ĐẠN NGẠ · Pinyin: shí wò

Tổng quan

phiến đá phẳng có buộc dây, dùng để đầm đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石或铁制的打夯工具。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 硪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầm đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石或铁制的打夯工具。

Eng

  • Cihui flat stone with ropes attached, used to ram the ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢