硪碌 wò lù Pinyin: wò lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高耸的山崖。 Cấu tạo: 硪 + 碌 (lục)Pinyinwò lùCấu tạo硪 + 碌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高耸的山崖。 Từ liên quan Gần nghĩa硪子 · 碌曲 · 碌碌 · 碌碡 · 碌曲县 · 碌碌无闻 · 碌碌无为 · 碌碌无能