硍磤

xiàn yǐn

Pinyin: xiàn yǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石相击声。

Cấu tạo: 硍 + 磤

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石相击声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硍朱 · 硍汃 · 硍硃 · 磤磤