礎汗 sở hãn Hán Việt: sở hãn Tổng quan Cấu tạo: 础 (sở) + 汗 (hãn)Hán Việtsở hãnCấu tạo础 + 汗 · sở + hãn nghĩa thành phần: sở + hãn Từ liên quan Gần nghĩa汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫