臂咤犍穉

tí trá kiền trĩ

Hán Việt: tí trá kiền trĩ

Tổng quan

tí trá kiền trĩ (物名)Piṭaghaṇṭikā,譯為打犍槌。比丘尼鈔一曰:「西域傳云:時至應臂吒犍穉。臂吒此云打,犍穉者所打之木,或用檀桐木等。彼無鐘磬,故多打木集人也。」見犍稚條。☸

Cấu tạo: (tí) + (trá) + (kiền) + (trĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tí trá kiền trĩ (物名)Piṭaghaṇṭikā,譯為打犍槌。比丘尼鈔一曰:「西域傳云:時至應臂吒犍穉。臂吒此云打,犍穉者所打之木,或用檀桐木等。彼無鐘磬,故多打木集人也。」見犍稚條。☸