yǎo

Pinyin: yǎo

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Chái nhà bên Đông Bắc 【Khang Hi】[Thích danh 釋名] 穾,幽也。 Yểu, u dã. (Yểu, là thâm u) [Tập vận 集韻] [Chính vận 正韻] 室東南隅也。 Thất Đông Nam ngung dã. (Góc nhà Đông Nam của mái nhà.) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] 一叫切 Nhất khiếu thiết [Chính vận 正韻] 一笑切。 Nhất tiếu thiết 【Bộ】Huyệt穴

穾夏 · 穾厦 · 穾奥 · 穾奧 · 穾廈 · 穾竁 · 穾竪 · 穾要

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎo
Quảng Đôngjiu2
Nhật BảnHUKAI
Hàn Quốc
Phản thiết一叫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.屋室的東南隅。同「窔」。《集韻.去聲.嘯韻》:「窔,室中之東南隅謂之窔。或作穾。」《漢書.卷一○○.敘傳上》:「守穾奧之熒燭,未卬天庭而睹白日也。」 2.隱密幽深的地方。《史記.卷一一七.司馬相如列傳》:「纍臺增成,巖穾洞房。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穾yào 1.室中东南隅。 2.复室。参见"穾厦"。 3.幽深。 4.比喻高深的境界。 5.象声词。形容风入深谷发出的声音。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【韻會】一叫切【正韻】一笑切。𠀤與窔同。深也。 又隱暗處。【釋名】穾,幽也。【司馬相如·上林賦】巖穾洞房。 又複室也。【楚辭·招魂】冬有穾厦。【註】穾,複室。 又【集韻】【正韻】𠀤伊鳥切,音杳。戸樞聲,室東南隅也。 又【字彙補】伊堯切,音妖。深竅聲。【莊子·齊物篇】穾者咬者。 考證:〔【司馬相如·子虛賦】巖穾洞房。〕 謹照原文子虛賦改上林賦。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥤹