穾竪 yào shù Pinyin: yào shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"窔竪"。 2.幽深处。 Cấu tạo: 穾 + 竖 (thụ)Pinyinyào shùCấu tạo穾 + 竖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"窔竪"。 2.幽深处。 Từ liên quan Gần nghĩa穾夏 · 竖井 · 竖子 · 竖式 · 竖折 · 竖提 · 竖板 · 竖框