穾厦

yào shà

Pinyin: yào shà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.结构重深的大屋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大屋、重屋。《楚辭.宋玉.招魂》:「冬有穾廈,夏室寒些。」

Cấu tạo: 穾 + 廈 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.结构重深的大屋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厦门 · 穾夏 · 厦门市 · 厦门大学 · 厦大 · 厦子 · 厦宇 · 厦屋