穾要

yào yào

Pinyin: yào yào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"窔要"。 2.秘奥﹐要旨。

Cấu tạo: 穾 + 要 (yếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窔要"。 2.秘奥﹐要旨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穾夏 · 要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人