笯赤建國

nú chì jiàn guó

Pinyin: nú chì jiàn guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代西域国名。穆斯林地理文献作nujakath﹐nujikath或nūjkath﹐意为"新城"。约在今苏联中亚塔什干地区的汗阿巴德。

Cấu tạo: 笯 + 赤 (xích) + 建 (kiến) + 國 (quốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

笯赤建 · 建国大纲 · 建国方略 · 建國門