鳳凰在笯

fèng huáng zài nú

Pinyin: fèng huáng zài nú

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (hoàng) + (tại) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笯:鸟笼。凤凰被关在笼中。比喻有才能者不能施展报负。
  • Tân Hoa Tự Điển ?耗窳。凤凰被关在笼中。比喻有才能者不能施展报负。