凤凰在笯

fèng huáng zài nú

Pinyin: fèng huáng zài nú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

笯:鸟笼。凤凰被关在笼中。比喻有才能者不能施展报负。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻有才能的人不能夠施展抱負。《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「鳳凰在笯兮,雞鶩翔舞。」

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 在 (tại) + 笯

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笯:鸟笼。凤凰被关在笼中。比喻有才能者不能施展报负。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤凰于飞 · 凤凰来仪 · 凤凰古城 · 凤凰县 · 凤凰号 · 凤凰城 · 凤凰座 · 凤凰男