針線笸籮 Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 線 (tuyến) + 笸 + 籮 (la)Cấu tạo針 + 線 + 笸 + 籮 Nghĩa EngCihui 針線笸籮 hēnxiàn pǒluo n. sewing basket