笸箩

pǒ luóPHẢ LA

Hán Việt: PHẢ LA · Pinyin: pǒ luó

Tổng quan

cái mủng; cái mẹt; cái sàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以竹篾或柳条类枝干编成的一种盛器。其大小﹑方圆﹑深浅等形制因用途而各异。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用柳條或篾條編成用以盛東西的器具。如:「店裡的笸籮製作得挺別緻的。」

Cấu tạo: 笸 + 籮 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khay đan: cái mủng/cái mẹt/cái sàng
  • Biên soạn shallow basket

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以竹篾或柳条类枝干编成的一种盛器。其大小﹑方圆﹑深浅等形制因用途而各异。

Eng

  • Cihui 笸籮 ǒluo n. shallow basket

Đức

  • Handedict flacher Korb, geflochtener Korb, Weidenkorb

Từ liên quan

Gần nghĩa

笸篮 · 笸籃 · 笸籮 · 箩息 · 箩筐 · 箩担 · 箩斗 · 箩筛