pái

Pinyin: pái

Tổng quan

bè tre

簰筏 · 坐簰 · 竹簰 · 芦簰 · 蘆簰 · 鯉簰 · 鱟簰 · 鲤簰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpái
Quảng Đôngbei6
Chú âmㄆㄞˊ
Baxter-SagartCə.[b]ˤre
Hán ngữ Thượng cổCə.[b]ˤre

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 竹筏。《南史.卷八○.賊臣傳.陳寶應傳》:「但命為簰,俄而水盛,乘流放之,突其水柵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簰pái筏子。竹子或木材编扎成排的水上交通工具小小竹~。也指成捆的竹子或木材,借水流而漂浮运输。又作"排"。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo raft

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư