芦簰 lú pái Pinyin: lú pái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用芦苇平排地连在一起做成的水上交通工具。 Cấu tạo: 蘆 (lô) + 簰Pinyinlú páiCấu tạo蘆 + 簰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用芦苇平排地连在一起做成的水上交通工具。 Từ liên quan Gần nghĩa芦山 · 芦席 · 芦木 · 芦栗 · 芦根 · 芦洞 · 芦洲 · 芦淞