坐簰

zuò pái

Pinyin: zuò pái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小竹筏。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 簰

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小竹筏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具