竹簰

zhú pái

Pinyin: zhú pái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大的竹筏。

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簰

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大的竹筏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器