進退觸籵 jìn tuì chù zǔ Pinyin: jìn tuì chù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 觸 (xúc) + 籵Pinyinjìn tuì chù zǔCấu tạo進 + 退 + 觸 + 籵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前进后退都有障碍,指进退两难。