糯米糍

nuò mǐ cínhu mễ tư

Hán Việt: nhu mễ tư · Pinyin: nuò mǐ cí

Tổng quan

bánh gạo nếp

Cấu tạo: 糯 (nhu) + 米 (mễ) + 餈 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh nếp
  • Cihui bánh mochi
  • Tần suất từ bánh gạo nếp , bánh nếp , bánh mochi

Eng

  • Cihui glutinous rice cake
  • Tần suất từ glutinous rice cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

糯米粉 · 糯米糕 · 糯米纸 · 糯米臀 · 糯米 · 糯米酒 · 糯米鸡 · 糯米八宝饭