假紒 jiǎ jì Pinyin: jiǎ jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"假髻"。 Cấu tạo: 假 (giả) + 紒Pinyinjiǎ jìCấu tạo假 + 紒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"假髻"。 Từ liên quan Gần nghĩa假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像