椎紒 chuí jì Pinyin: chuí jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"椎髻"。 Cấu tạo: 椎 (truy) + 紒Pinyinchuí jìCấu tạo椎 + 紒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"椎髻"。 Từ liên quan Gần nghĩa椎体 · 椎笄 · 椎骨 · 椎體 · 椎间的 · 椎间盘 · 椎骨的 · 椎心泣血