腽
ột
Hán Việt: ột · Pinyin: wà
Tổng quan
腽肭[wa4 na4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wà |
|---|---|
| Hán Việt | ột |
| Quảng Đông | wat1 |
| Nhật Bản | OTSU |
| Chú âm | ㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | quot |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 膃
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腽肭 猿眠但腽肭,凫食时唼。--皮日休《二游诗》 腽wà
Eng
- CC-CEDICT used in 膃肭|腽肭[wa4 na4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
Dị thể: 膃 · 膃