腽肭脐

wà nà qíột nạp tề

Hán Việt: ột nạp tề · Pinyin: wà nà qí

Tổng quan

TỀ dái hải cẩu (vị thuốc Đông y)

新华 · Tân Hoa Đại lục

中药上指海狗的阴茎和睾丸。

Cấu tạo: 膃 (ột) + 肭 (nạp) + 臍 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
  • Tần suất từ dái hải cẩu
  • Biên soạn The penis and testes of an ursine seal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药上指海狗的阴茎和睾丸。

Eng

  • JMdict fur seal (esp. the northern fur seal, Callorhinus ursinus)
  • JMdict Alaskan fur seal
  • Cihui penis and testes of fur seal (used in TCM)
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> The penis and testes of an ursine seal

ja

  • JMdict 膃肭臍(おっとせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腽肭兽 · 腽肭 · 腽肭兽猎业