依艹附木 yī cǎo fù mù · y thảo phụ mộc Hán Việt: y thảo phụ mộc · Pinyin: yī cǎo fù mù Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 艹 (thảo) + 附 (phụ) + 木 (mộc)Pinyinyī cǎo fù mùHán Việty thảo phụ mộcCấu tạo依 + 艹 + 附 + 木 · y + thảo + phụ + mộc nghĩa thành phần: y + thảo + phụ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"依草附木"。