đãng

Hán Việt: đãng

Tổng quan

cây cà độc dược

莨菪 · 莨菪醇 · 詄菪 · 莨菪属 · 莨菪甙 · 莨菪酊 · 莨菪酮 · 东莨菪亭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđãng
Quảng Đôngdong3
Nhật BảnONIHIRUGUSA
Chú âmㄉㄢˋ
Hán ngữ Trung cổdangh
Phản thiết徒浪切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Lang đãng} [莨菪]. Xem chữ {lang} [莨].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莨菪 菪 dàng [莨菪]多年生草本植物,开黄褐色微紫的花,有毒。根可提制莨菪碱,医药上用来作扩大瞳孔、镇痉、节制分泌等的药品。

Eng

  • CC-CEDICT henbane

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正韻】徒浪切,音宕。【玉篇】莨菪子。 又菜中有水莨菪。【張仲景·金匱要略】葉圓而光,有毒,悮食令人狂亂,甘草汁解之。【史記】作𦿆。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư