莨菪醇 lang đãng thuần Hán Việt: lang đãng thuần Tổng quan (sinh vật học) tropin; opxonin Cấu tạo: 莨 (lang) + 菪 (đãng) + 醇 (thuần)Hán Việtlang đãng thuầnTừ loạidanhCấu tạo莨 + 菪 + 醇 · lang + đãng + thuần nghĩa thành phần: lang + đãng + thuần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tropin Từ liên quan Gần nghĩa莨菪 · 莨菪属 · 莨菪甙 · 莨菪酊 · 莨菪酮 · 莨菪中毒